Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

running

/ˈrʌnɪŋ/ Giọng Mỹ n.

chạy bộ

Running around the park makes my legs strong and fast.

Chạy bộ quanh công viên làm đôi chân tôi khoẻ và nhanh hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao