Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

track

/træk/ Giọng Mỹ n.

đường chạy

We run four laps around the track.

Chúng em chạy bốn vòng quanh đường chạy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao