👟 track /træk/ Giọng Mỹ n. Nghe đường chạy We run four laps around the track. Chúng em chạy bốn vòng quanh đường chạy. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm sport — thể thao 🏅sport ⚽soccer 🎾tennis 🏸badminton 🏊swimming 🏃running 🚴cycling 🥊boxing 🥋karate ♟️chess ⛳golf 🏒hockey ⛷️skiing 🥅goal 🕸️net 🎾🏓racket 🥇medal 🏆trophy 👥team 📣coach 🧑⚖️referee 🏟️stadium 🏋️gym 🏁race 🛟pool 🆚match 🎖️competition 🤼compete 💪trainer