Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trophy

/ˈtroʊfi/ Giọng Mỹ n.

cúp vô địch

Our school won a big silver trophy last Saturday morning.

Trường chúng tôi giành được một chiếc cúp vô địch bằng bạc thật lớn sáng thứ Bảy tuần trước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao