Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sport

/spɔːrt/ Giọng Mỹ n.

thể thao

My favorite sport is basketball, and I play every afternoon.

Môn thể thao tôi thích nhất là bóng rổ, và tôi chơi mỗi buổi chiều.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

sport — thể thao