airmail
/ˈermeɪl/ Giọng Mỹ n.
thư gửi bằng đường hàng không
air + mail
Grandma sent my birthday gift by airmail.
Bà gửi quà sinh nhật cho tôi qua đường hàng không.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
air — không khí; hàng không
🛫🏢airport ✈️airplane 🛩️aircraft ✈️🏢airline 🎈🚗airbag 🛬airfield ✈️😵airsick ❄️🌬️air conditioner 🚲💨air pump 🛏️💨air mattress 🌸💨air freshener 🫙airtight 🎈☁️hot-air balloon 🏭💨air pollution ⏲️💨air pressure 🌬️airflow 🎈🚢airship 🛩️👏air show 🎫✈️airfare 🛩️🎖️air force
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- airhead — đầu rỗng — tiếng lóng
- on air — đang phát sóng
- put on airs — làm bộ — thành ngữ
- air guitar — đánh đàn ghi-ta tưởng tượng — gảy tay không, chẳng có cây đàn nào
- hot air — lời nói suông, khoác lác — nghĩa bóng, khác hẳn hot-air balloon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
📧email 📞voicemail 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 📬mailman 👜✉️mailbag 🚶✉️mail carrier 🚪mail slot 🚚mail truck
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên