Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

voicemail

/ˈvɔɪsmeɪl/ Giọng Mỹ n.

lời nhắn thoại

voice + mail

Mom left a voicemail on my phone.

Mẹ để lại một lời nhắn thoại trong điện thoại của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mail — thư từ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
  • snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên