voicemail
/ˈvɔɪsmeɪl/ Giọng Mỹ n.
lời nhắn thoại
voice + mail
Mom left a voicemail on my phone.
Mẹ để lại một lời nhắn thoại trong điện thoại của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
✉️✈️airmail 📧email 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 📬mailman 👜✉️mailbag 🚶✉️mail carrier 🚪mail slot 🚚mail truck
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên