/ˈiːmeɪl/ Giọng Mỹ n.
thư điện tử
e + mail
I sent my homework to the teacher by email.
Mình gửi bài tập cho cô giáo qua thư điện tử.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
✉️✈️airmail 📞voicemail 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 📬mailman 👜✉️mailbag 🚶✉️mail carrier 🚪mail slot 🚚mail truck
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm