Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

email

/ˈiːmeɪl/ Giọng Mỹ n.

thư điện tử

e + mail

I sent my homework to the teacher by email.

Mình gửi bài tập cho cô giáo qua thư điện tử.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mail — thư từ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
  • snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

machine — cái máy