mail carrier
/ˈmeɪl kæriər/ Giọng Mỹ n.
người đưa thư
mail + carrier
Our mail carrier knows every dog on the street.
Cô đưa thư quen hết mọi chú chó trong phố.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mail — thư từ
✉️✈️airmail 📧email 📞voicemail 🗑️junk mail 💌fan mail 📫mailbox 📬mailman 👜✉️mailbag 🚪mail slot 🚚mail truck
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
- snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên