Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mail slot

/ˈmeɪl slɑːt/ Giọng Mỹ n.

khe nhét thư ở cửa

mail + slot

The letter fell through the mail slot.

Lá thư rơi qua khe nhét thư ở cửa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mail — thư từ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
  • snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên