Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fan mail

/ˈfæn meɪl/ Giọng Mỹ n.

thư người hâm mộ gửi

fan + mail

The young singer gets lots of fan mail.

Cô ca sĩ trẻ nhận được rất nhiều thư của người hâm mộ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mail — thư từ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • chain mail — áo giáp lưới kết bằng vòng sắt của hiệp sĩ — không phải thư dây chuyền
  • snail mail — thư giấy gửi qua bưu điện (cách gọi vui vì chậm như ốc sên so với email) — không phải thư của ốc sên