Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

egg yolk

/ˈeɡ joʊk/ Giọng Mỹ n.

lòng đỏ trứng

egg + yolk

My little brother only eats the egg yolk.

Em trai tôi chỉ ăn lòng đỏ trứng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ