Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

egg white

/ˌeɡ ˈwaɪt/ Giọng Mỹ n.

lòng trắng trứng

egg + white

Beat the egg whites until they are fluffy.

Đánh lòng trắng trứng cho đến khi bông lên.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ