Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

egg noodles

/ˈeɡ nuːdlz/ Giọng Mỹ n.

mì trứng

egg + noodles

Grandma cooks egg noodles with beef.

Bà nấu mì trứng với thịt bò.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ