Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

egg carton

/ˈeɡ kɑːrtn/ Giọng Mỹ n.

hộp đựng trứng

egg + carton

An egg carton holds twelve eggs.

Một hộp đựng trứng chứa được mười hai quả.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ