Easter egg
/ˈiːstər eɡ/ Giọng Mỹ n.
trứng Phục sinh
Easter + egg
The kids hunted for Easter eggs in the yard.
Bọn trẻ đi tìm trứng Phục sinh trong sân.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
egg — quả trứng
🍳fried egg 🥚boiled egg 🍳🥄scrambled eggs 🥚💧poached egg 🥚🧩eggshell ⚪egg white 🟡egg yolk 🥚🍵eggcup 🌀eggbeater 📦egg carton 🥧egg tart 🥗egg salad 🍜egg noodles
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
- nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ