Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

Easter egg

/ˈiːstər eɡ/ Giọng Mỹ n.

trứng Phục sinh

Easter + egg

The kids hunted for Easter eggs in the yard.

Bọn trẻ đi tìm trứng Phục sinh trong sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ