scrambled eggs
/ˌskræmbld ˈeɡz/ Giọng Mỹ n.
trứng bác
scrambled + eggs
Dad made scrambled eggs and toast.
Bố làm trứng bác và bánh mì nướng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
egg — quả trứng
🍳fried egg 🥚boiled egg 🥚💧poached egg 🐣Easter egg 🥚🧩eggshell ⚪egg white 🟡egg yolk 🥚🍵eggcup 🌀eggbeater 📦egg carton 🥧egg tart 🥗egg salad 🍜egg noodles
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
- nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ