Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scrambled eggs

/ˌskræmbld ˈeɡz/ Giọng Mỹ n.

trứng bác

scrambled + eggs

Dad made scrambled eggs and toast.

Bố làm trứng bác và bánh mì nướng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ