Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

egg salad

/ˈeɡ sæləd/ Giọng Mỹ n.

sa-lát trứng

egg + salad

Mom made egg salad sandwiches for the picnic.

Mẹ làm bánh mì kẹp sa-lát trứng cho buổi dã ngoại.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ