Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eggshell

/ˈeɡʃel/ Giọng Mỹ n.

vỏ trứng

egg + shell

There is a tiny piece of eggshell in my cake.

Có một mẩu vỏ trứng nhỏ trong bánh của em.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ