Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

poached egg

/ˌpoʊtʃt ˈeɡ/ Giọng Mỹ n.

trứng chần

poached + egg

Mom put a poached egg on my noodles.

Mẹ đặt một quả trứng chần lên bát mì của em.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ