Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

egg tart

/ˈeɡ tɑːrt/ Giọng Mỹ n.

bánh tart trứng

egg + tart

We bought warm egg tarts at the bakery.

Chúng tôi mua bánh tart trứng còn ấm ở tiệm bánh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ