Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

boiled egg

/ˌbɔɪld ˈeɡ/ Giọng Mỹ n.

trứng luộc

boiled + egg

I bring a boiled egg to school for lunch.

Em mang một quả trứng luộc đến trường ăn trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ