boiled egg
/ˌbɔɪld ˈeɡ/ Giọng Mỹ n.
trứng luộc
boiled + egg
I bring a boiled egg to school for lunch.
Em mang một quả trứng luộc đến trường ăn trưa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
egg — quả trứng
🍳fried egg 🍳🥄scrambled eggs 🥚💧poached egg 🐣Easter egg 🥚🧩eggshell ⚪egg white 🟡egg yolk 🥚🍵eggcup 🌀eggbeater 📦egg carton 🥧egg tart 🥗egg salad 🍜egg noodles
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
- nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ