Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fried egg

/ˌfraɪd ˈeɡ/ Giọng Mỹ n.

trứng ốp la

fried + egg

I like a fried egg on my rice.

Em thích ăn trứng ốp la với cơm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ