fried egg
/ˌfraɪd ˈeɡ/ Giọng Mỹ n.
trứng ốp la
fried + egg
I like a fried egg on my rice.
Em thích ăn trứng ốp la với cơm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
egg — quả trứng
🥚boiled egg 🍳🥄scrambled eggs 🥚💧poached egg 🐣Easter egg 🥚🧩eggshell ⚪egg white 🟡egg yolk 🥚🍵eggcup 🌀eggbeater 📦egg carton 🥧egg tart 🥗egg salad 🍜egg noodles
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
- nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ