Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

eggbeater

/ˈeɡbiːtər/ Giọng Mỹ n.

cây đánh trứng

egg + beater

Grandma still uses an old eggbeater.

Bà vẫn dùng một cây đánh trứng cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

egg — quả trứng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eggplant — quả cà tím — là rau, chẳng có quả trứng nào
  • nest egg — khoản tiền dành dụm — nghĩa bóng, không phải trứng trong tổ