rock
/rɑːk/ Giọng Mỹ
tảng đá
vần /ɑːk/
A big rock lay across the path to the stream.
Một tảng đá lớn nằm chắn ngang lối đi ra suối.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ock — /ɑːk/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- joke — /dʒoʊk/ → e câm, o đọc /oʊ/
- smoke — /smoʊk/ → cùng quy tắc e câm
- work — /wɜːrk/ → or sau w đọc /ɜːr/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm