sock
/sɑːk/ Giọng Mỹ
chiếc tất
vần /ɑːk/
I found one sock under the bed.
Tôi tìm thấy một chiếc tất dưới gầm giường.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ock — /ɑːk/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- joke — /dʒoʊk/ → e câm, o đọc /oʊ/
- smoke — /smoʊk/ → cùng quy tắc e câm
- work — /wɜːrk/ → or sau w đọc /ɜːr/