Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shock

/ʃɑːk/ Giọng Mỹ

cú sốc

vần /ɑːk/

Her sudden shout gave me a real shock.

Tiếng hét bất ngờ của cô ấy khiến tôi bị một cú sốc thật sự.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ock — /ɑːk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • joke — /dʒoʊk/ → e câm, o đọc /oʊ/
  • smoke — /smoʊk/ → cùng quy tắc e câm
  • work — /wɜːrk/ → or sau w đọc /ɜːr/