Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lock

/lɑːk/ Giọng Mỹ

khoá

vần /ɑːk/

The lock on the gate is rusty and stiff.

Cái khoá trên cổng bị gỉ và cứng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ock — /ɑːk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • joke — /dʒoʊk/ → e câm, o đọc /oʊ/
  • smoke — /smoʊk/ → cùng quy tắc e câm
  • work — /wɜːrk/ → or sau w đọc /ɜːr/