Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

widely

/ˈwaɪdli/ Giọng Mỹ adv.

rộng rãi, phổ biến

The final match was widely covered by the media.

Trận chung kết được giới truyền thông đưa tin rộng rãi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện