Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

marathon

/ˈmærəθɑːn/ Giọng Mỹ n.

cuộc đua marathon

She trained for six months before the marathon.

Cô ấy tập luyện sáu tháng trước khi chạy marathon.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện