Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

vary

/ˈveri/ Giọng Mỹ v.

thay đổi, khác nhau

Ticket prices vary depending on the seating area.

Giá vé thay đổi tùy theo khu vực chỗ ngồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện