Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

visual

/ˈvɪʒuəl/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về thị giác, hình ảnh

The report includes several visual aids for clarity.

Báo cáo có kèm vài hình ảnh minh họa để rõ ràng hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện