shooting
/ˈʃuːtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
buổi quay phim hoặc chụp ảnh
The crew finished shooting the documentary last week.
Đoàn làm phim hoàn tất buổi quay phim tài liệu tuần trước.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈʃuːtɪŋ/ Giọng Mỹ n.
buổi quay phim hoặc chụp ảnh
The crew finished shooting the documentary last week.
Đoàn làm phim hoàn tất buổi quay phim tài liệu tuần trước.