Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trace

/treɪs/ Giọng Mỹ n.

dấu vết

Investigators found no trace of the missing report.

Các điều tra viên không tìm thấy dấu vết nào của báo cáo bị mất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện