pitch
/pɪtʃ/ Giọng Mỹ n.
sân thi đấu
Players warmed up on the pitch before kickoff.
Các cầu thủ khởi động trên sân thi đấu trước giờ bóng lăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pɪtʃ/ Giọng Mỹ n.
sân thi đấu
Players warmed up on the pitch before kickoff.
Các cầu thủ khởi động trên sân thi đấu trước giờ bóng lăn.