monthly
/ˈmʌnθli/ Giọng Mỹ adj/adv.
hằng tháng
The magazine publishes a monthly report on trends.
Tạp chí phát hành một báo cáo hằng tháng về xu hướng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmʌnθli/ Giọng Mỹ adj/adv.
hằng tháng
The magazine publishes a monthly report on trends.
Tạp chí phát hành một báo cáo hằng tháng về xu hướng.