Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

observer

/əbˈzɜːrvər/ Giọng Mỹ n.

người quan sát

An independent observer watched the entire election process.

Một người quan sát độc lập theo dõi toàn bộ quá trình bầu cử.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện