Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tournament

/ˈtʊrnəmənt/ Giọng Mỹ n.

giải đấu thể thao

Our school entered a regional chess tournament.

Trường tôi tham gia một giải đấu cờ vua cấp vùng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện