Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

protection

/prəˈtekʃn/ Giọng Mỹ n.

sự bảo vệ

The helmet gives extra protection during matches.

Chiếc mũ bảo hiểm mang lại sự bảo vệ thêm trong các trận đấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện