draft
/dræft/ Giọng Mỹ n.
bản thảo, bản nháp
She wrote a rough draft of her speech.
Cô ấy viết một bản thảo sơ bộ cho bài phát biểu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dræft/ Giọng Mỹ n.
bản thảo, bản nháp
She wrote a rough draft of her speech.
Cô ấy viết một bản thảo sơ bộ cho bài phát biểu.