retirement
/rɪˈtaɪərmənt/ Giọng Mỹ n.
sự nghỉ hưu
My uncle is planning an early retirement next year.
Chú tôi đang lên kế hoạch nghỉ hưu sớm vào năm sau.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈtaɪərmənt/ Giọng Mỹ n.
sự nghỉ hưu
My uncle is planning an early retirement next year.
Chú tôi đang lên kế hoạch nghỉ hưu sớm vào năm sau.