Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

unfortunate

/ʌnˈfɔːrtʃənət/ Giọng Mỹ adj.

không may, đáng tiếc

It was an unfortunate end to a great season.

Đó là một kết thúc đáng tiếc cho một mùa giải tuyệt vời.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

event — sự kiện