skate park
/ˈskeɪt pɑːrk/ Giọng Mỹ n.
sân trượt ván
skate + park
Teens practice cool tricks at the skate park.
Các anh chị tuổi teen tập những pha trượt ngầu ở sân trượt ván.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
park — công viên; đỗ xe
🏊🎢water park 🏰theme park 🎢amusement park 🤸trampoline park 🐕dog park 🏟️ballpark 🏞️national park 🌲state park 🪑park bench 🌲🧑park ranger 🚗🅿️parking lot 🅿️parking space 🪙parking meter
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
- parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our