Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

skate park

/ˈskeɪt pɑːrk/ Giọng Mỹ n.

sân trượt ván

skate + park

Teens practice cool tricks at the skate park.

Các anh chị tuổi teen tập những pha trượt ngầu ở sân trượt ván.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our