Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

parking meter

/ˈpɑːrkɪŋ miːtər/ Giọng Mỹ n.

máy tính tiền đỗ xe

parking + meter

Mom put coins in the parking meter.

Mẹ bỏ tiền xu vào máy tính tiền đỗ xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our