dog park
/ˈdɔːɡ pɑːrk/ Giọng Mỹ n.
công viên cho chó
dog + park
Dogs run and play at the dog park.
Những chú chó chạy nhảy vui đùa ở công viên cho chó.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
dog — con chó
🐶bulldog 🐑sheepdog 🦮guide dog 🐕🦺police dog 🛡️guard dog 🐺sled dog 🛖doghouse 🦴dog food 🥣dog bowl 📿dog collar 🪢dog leash 🍪dog treat 🚶dog walker 🏅dog show 🛷dogsled
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hot dog — xúc xích kẹp bánh mì — không phải con chó bị nóng
- underdog — kẻ yếu thế, bên bị coi là sẽ thua — nghĩa bóng, không phải con chó nằm dưới
- prairie dog — sóc đồng cỏ, một loài gặm nhấm ở Bắc Mỹ — không phải con chó
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
park — công viên; đỗ xe
🏊🎢water park 🏰theme park 🎢amusement park 🛹skate park 🤸trampoline park 🏟️ballpark 🏞️national park 🌲state park 🪑park bench 🌲🧑park ranger 🚗🅿️parking lot 🅿️parking space 🪙parking meter
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
- parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our