Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

park ranger

/ˈpɑːrk reɪndʒər/ Giọng Mỹ n.

nhân viên kiểm lâm

park + ranger

A park ranger showed us the bird nests.

Một chú kiểm lâm chỉ cho chúng mình xem tổ chim.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our