park ranger
/ˈpɑːrk reɪndʒər/ Giọng Mỹ n.
nhân viên kiểm lâm
park + ranger
A park ranger showed us the bird nests.
Một chú kiểm lâm chỉ cho chúng mình xem tổ chim.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
park — công viên; đỗ xe
🏊🎢water park 🏰theme park 🎢amusement park 🛹skate park 🤸trampoline park 🐕dog park 🏟️ballpark 🏞️national park 🌲state park 🪑park bench 🚗🅿️parking lot 🅿️parking space 🪙parking meter
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
- parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our