Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

national park

/ˌnæʃnəl ˈpɑːrk/ Giọng Mỹ n.

vườn quốc gia

national + park

We saw wild elephants in a national park.

Chúng mình thấy voi rừng trong một vườn quốc gia.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our