national park
/ˌnæʃnəl ˈpɑːrk/ Giọng Mỹ n.
vườn quốc gia
national + park
We saw wild elephants in a national park.
Chúng mình thấy voi rừng trong một vườn quốc gia.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
park — công viên; đỗ xe
🏊🎢water park 🏰theme park 🎢amusement park 🛹skate park 🤸trampoline park 🐕dog park 🏟️ballpark 🌲state park 🪑park bench 🌲🧑park ranger 🚗🅿️parking lot 🅿️parking space 🪙parking meter
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
- parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our