Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trampoline park

/ˈtræmpəliːn pɑːrk/ Giọng Mỹ n.

khu vui chơi bạt nhún

trampoline + park

We jumped for an hour at the trampoline park.

Chúng mình nhảy cả tiếng đồng hồ ở khu bạt nhún.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

park — công viên; đỗ xe

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • parka — áo khoác dày có mũ trùm — chỉ trùng mặt chữ park, không phải công viên
  • parkour — môn chạy nhảy vượt chướng ngại — mượn tiếng Pháp, không phải park + our