bottle brush
/ˈbɑːtl brʌʃ/ Giọng Mỹ n.
cọ rửa chai
bottle + brush
Use the bottle brush to clean the baby bottle.
Dùng cọ rửa chai để rửa bình sữa em bé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
brush — bàn chải, cây cọ
🪥toothbrush 🪮hairbrush 💅nail brush 💄makeup brush 🚽toilet brush 🍽️dish brush 🧽scrub brush 🖌️paintbrush 🎨airbrush 🖼️brushstroke
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
- brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
- brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi