Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bottle brush

/ˈbɑːtl brʌʃ/ Giọng Mỹ n.

cọ rửa chai

bottle + brush

Use the bottle brush to clean the baby bottle.

Dùng cọ rửa chai để rửa bình sữa em bé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

brush — bàn chải, cây cọ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
  • brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
  • brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi