baby bottle
/ˈbeɪbi bɑːtl/ Giọng Mỹ n.
bình sữa em bé
baby + bottle
Dad warms the milk in the baby bottle.
Bố hâm nóng sữa trong bình sữa em bé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai