Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

baby bottle

/ˈbeɪbi bɑːtl/ Giọng Mỹ n.

bình sữa em bé

baby + bottle

Dad warms the milk in the baby bottle.

Bố hâm nóng sữa trong bình sữa em bé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai