bottle cap
/ˈbɑːtl kæp/ Giọng Mỹ n.
nắp chai
bottle + cap
Tom collects bottle caps of every color.
Tom sưu tầm nắp chai đủ mọi màu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai